menu_book
見出し語検索結果 "thiết yếu" (1件)
thiết yếu
日本語
形必要不可欠
Nước là nhu cầu thiết yếu.
水は必要不可欠だ。
swap_horiz
類語検索結果 "thiết yếu" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thiết yếu" (4件)
Nước là nhu cầu thiết yếu.
水は必要不可欠だ。
Nhà nước phải giữ vai trò chủ đạo trong các dịch vụ công thiết yếu.
国家は不可欠な公共サービスにおいて主導的な役割を維持しなければなりません。
Ông mang lại các dịch vụ thiết yếu như nước sinh hoạt và khí đốt cho người nghèo.
彼は貧しい人々に生活用水やガスなどの不可欠なサービスを提供した。
Ông mang lại các dịch vụ thiết yếu như nước sinh hoạt và khí đốt cho người nghèo.
彼は貧しい人々に生活用水やガスなどの不可欠なサービスを提供した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)